俊材
tuấn tài
Hán Việt: tuấn tài · Pinyin: jùn cái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 才幹出眾的人。如:「像陳先生那樣年輕的俊材,是各大公司爭相挖掘的對象。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"俊才"。
Eng
- Cihui 俊材 jùncái n. handsome and outstanding person M:ge/¹míng/²wèi