俊眼 jùn yǎn · tuấn nhãn Hán Việt: tuấn nhãn · Pinyin: jùn yǎn Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 眼 (nhãn)Pinyinjùn yǎnHán Việttuấn nhãnCấu tạo俊 + 眼 · tuấn + nhãn nghĩa thành phần: tuấn + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高明的眼力; 秀美的眼睛。Tân Hoa Tự Điển 1.高明的眼力。 2.秀美的眼睛。