俊老

jùn lǎo tuấn lão

Hán Việt: tuấn lão · Pinyin: jùn lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才智杰出的老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.才智杰出的老人。