俊耆 jùn qí · tuấn kì Hán Việt: tuấn kì · Pinyin: jùn qí Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 耆 (kì)Pinyinjùn qíHán Việttuấn kìCấu tạo俊 + 耆 · tuấn + kì nghĩa thành phần: tuấn + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才德卓异的老人。Tân Hoa Tự Điển 1.才德卓异的老人。