俊補 jùn bǔ · tuấn bổ Hán Việt: tuấn bổ · Pinyin: jùn bǔ Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 補 (bổ)Pinyinjùn bǔHán Việttuấn bổCấu tạo俊 + 補 · tuấn + bổ nghĩa thành phần: tuấn + bổ