俊賢

jùn xián tuấn hiền

Hán Việt: tuấn hiền · Pinyin: jùn xián

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (hiền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 俊賢 ùnxián n. excellent person

ja

  • JMdict excellent wisdom