俊賞
tuấn thưởng
Hán Việt: tuấn thưởng · Pinyin: jùn shǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 精于鉴赏,善于品评; 善于玩赏的人; 快意的游赏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.精于鉴赏,善于品评。 2.善于玩赏的人。 3.快意的游赏。
Hán Việt: tuấn thưởng · Pinyin: jùn shǎng