俊雅
tuấn nhã
Hán Việt: tuấn nhã · Pinyin: jùn yǎ
Tổng quan
(văn học) tao nhã | duyên dáng | tinh tế
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) tao nhã | duyên dáng | tinh tế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俊秀風雅。如:「他生性風流俊雅。」《初刻拍案驚奇》卷一七:「內中有個道士,叫做黃妙修,符籙高妙,儀容俊雅。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古乐曲名; 秀美文雅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古乐曲名。 2.秀美文雅。
Eng
- CC-CEDICT (literary) elegant; graceful; refined
- Cihui (literary) elegant; graceful; refined