俊音 jùn yīn · tuấn âm Hán Việt: tuấn âm · Pinyin: jùn yīn Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 音 (âm)Pinyinjùn yīnHán Việttuấn âmCấu tạo俊 + 音 · tuấn + âm nghĩa thành phần: tuấn + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的乐音。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的乐音。