俊髦

jùn máo tuấn mao

Hán Việt: tuấn mao · Pinyin: jùn máo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (mao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傑出的人物。明.凌濛初《紅拂記》第二齣:「一笑相逢訂久要,待往侯門問俊髦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才智杰出之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.才智杰出之士。