俊鶻

jùn gǔ tuấn cốt

Hán Việt: tuấn cốt · Pinyin: jùn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛行迅疾的鷹隼。唐.裴鉶《聶隱娘》:「此人如俊鶻,一搏不中,即翩然遠逝,恥其不中,才未逾一更,已千里矣。」