俎味

zǔ wèitrở vị

Hán Việt: trở vị · Pinyin: zǔ wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指祭祀用食品。因牲体置于俎上,故称。

Cấu tạo: 俎 (trở) + 味 (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指祭祀用食品。因牲体置于俎上,故称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俎豆 · 味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲