俎實 zǔ shí · trở thật Hán Việt: trở thật · Pinyin: zǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 俎 (trở) + 實 (thật)Pinyinzǔ shíHán Việttrở thậtCấu tạo俎 + 實 · trở + thật nghĩa thành phần: trở + thật