俎實

zǔ shítrở thật

Hán Việt: trở thật · Pinyin: zǔ shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.俎上所盛祭献的食品。

Cấu tạo: 俎 (trở) + 實 (thật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

俎豆 · 實業 · 實習 · 實事 · 實付 · 实价 · 實體 · 實例