俎拒 zǔ jù·trở cự Hán Việt: trở cự · Pinyin: zǔ jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.俎足中央的横木。 Cấu tạo: 俎 (trở) + 拒 (cự)Pinyinzǔ jùHán Việttrở cựCấu tạo俎 + 拒 · trở + cự nghĩa thành phần: trở + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.俎足中央的横木。 Từ liên quan Gần nghĩa俎豆 · 拒付 · 拒保 · 拒夫 · 拒扞 · 拒捕 · 拒接 · 拒收