俎拒 zǔ jù · trở cự Hán Việt: trở cự · Pinyin: zǔ jù Tổng quan Cấu tạo: 俎 (trở) + 拒 (cự)Pinyinzǔ jùHán Việttrở cựCấu tạo俎 + 拒 · trở + cự nghĩa thành phần: trở + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俎足中央的横木。Tân Hoa Tự Điển 1.俎足中央的横木。