俎簋 zǔ guǐ · trở quỹ Hán Việt: trở quỹ · Pinyin: zǔ guǐ Tổng quan Cấu tạo: 俎 (trở) + 簋 (quỹ)Pinyinzǔ guǐHán Việttrở quỹCấu tạo俎 + 簋 · trở + quỹ nghĩa thành phần: trở + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俎和簋,为古代祭祀时所用的两种礼器。俎载牲体,簋盛黍稷。Tân Hoa Tự Điển 1.俎和簋,为古代祭祀时所用的两种礼器。俎载牲体,簋盛黍稷。