俎醢 zǔ hǎi · trở hải Hán Việt: trở hải · Pinyin: zǔ hǎi Tổng quan Cấu tạo: 俎 (trở) + 醢 (hải)Pinyinzǔ hǎiHán Việttrở hảiCấu tạo俎 + 醢 · trở + hải nghĩa thành phần: trở + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剁成肉酱; 肉酱。Tân Hoa Tự Điển 1.剁成肉酱。 2.肉酱。