俏似 tiếu tự Hán Việt: tiếu tự Tổng quan Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 似 (tự)Hán Việttiếu tựCấu tạo俏 + 似 · tiếu + tự nghĩa thành phần: tiếu + tự Nghĩa EngCihui 俏似 iàosì* v. resemble; be like