俏倬

qiào zhuō tiếu trác

Hán Việt: tiếu trác · Pinyin: qiào zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (trác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風流俊俏。《董西廂》卷一:「教惺惺浪兒每都伏咱,不曾胡來,俏倬是生涯。」元.無名氏《百花亭》第三折:「香閨繡閣風流的美女佳人,大廈高堂俏倬的郎君子弟。」也作「俏簇」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风流;俊俏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风流;俊俏。