俏冥冥 qiào míng míng · tiếu minh minh Hán Việt: tiếu minh minh · Pinyin: qiào míng míng Tổng quan Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 冥 (minh) + 冥 (minh)Pinyinqiào míng míngHán Việttiếu minh minhCấu tạo俏 + 冥 + 冥 · tiếu + minh + minh nghĩa thành phần: tiếu + minh + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悄悄地。俏,通"悄"。Tân Hoa Tự Điển 1.悄悄地。俏,通"悄"。