俏口

tiếu khẩu

Hán Việt: tiếu khẩu

Tổng quan

miệng: chiếc miệng - thanh tú/xinh đẹp/xinh xắn

Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miệng: chiếc miệng - thanh tú/xinh đẹp/xinh xắn
  • Tần suất từ chiếc miệng - thanh tú; xinh đẹp; xinh xắn
  • Biên soạn 俏口 iàokǒu n. light, comic performance in folk art

Eng

  • Cihui 俏口 iàokǒu n. light, comic performance in folk art
  • Tần suất từ 俏口 iàokǒu n. light, comic performance in folk art

Từ liên quan

Gần nghĩa

俏丽 · 俏头 · 俏式 · 俏的 · 俏皮 · 俏美 · 俏脸 · 俏货