俏口
tiếu khẩu
Hán Việt: tiếu khẩu
Tổng quan
miệng: chiếc miệng - thanh tú/xinh đẹp/xinh xắn
Nghĩa
Việt
- Cihui miệng: chiếc miệng - thanh tú/xinh đẹp/xinh xắn
Eng
- Cihui 俏口 iàokǒu n. light, comic performance in folk art