俏媚
tiếu mị
Hán Việt: tiếu mị · Pinyin: qiào mèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俊俏妩媚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.俊俏妩媚。
Eng
- Cihui 俏媚 iàomèi* s.v. charming; attractive (of women)
Hán Việt: tiếu mị · Pinyin: qiào mèi