俏式

qiào shì tiếu thức

Hán Việt: tiếu thức · Pinyin: qiào shì

Tổng quan

xinh đẹp; đẹp đẽ。俊俏。

Cấu tạo: (tiếu) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xinh đẹp; đẹp đẽ。俊俏。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.姿態輕盈美好。 2.流行的新式樣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。样子好看;时髦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。样子好看;时髦。

Eng

  • Cihui 俏式 iàoshi s.v. <coll.> pretty; cute