俏影 qiào yǐng · tiếu ảnh Hán Việt: tiếu ảnh · Pinyin: qiào yǐng Tổng quan Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 影 (ảnh)Pinyinqiào yǐngHán Việttiếu ảnhCấu tạo俏 + 影 · tiếu + ảnh nghĩa thành phần: tiếu + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俊俏的身影。Tân Hoa Tự Điển 1.俊俏的身影。