俏眼 qiào yǎn · tiếu nhãn Hán Việt: tiếu nhãn · Pinyin: qiào yǎn Tổng quan Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 眼 (nhãn)Pinyinqiào yǎnHán Việttiếu nhãnCấu tạo俏 + 眼 · tiếu + nhãn nghĩa thành phần: tiếu + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俊俏的眼睛。Tân Hoa Tự Điển 1.俊俏的眼睛。