俏簇
tiếu thốc
Hán Việt: tiếu thốc · Pinyin: qiào cù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 風流俊逸。元.無名氏《貨郎旦》第四折:「據一表儀容非俗,打扮的諸餘裡俏簇。」也作「俏倬」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 风流;俊俏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.风流;俊俏。
Hán Việt: tiếu thốc · Pinyin: qiào cù