俏美
tiếu mĩ
Hán Việt: tiếu mĩ · Pinyin: qiào měi
Tổng quan
duyên dáng; xinh đẹp
1.俊俏美丽。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xinh đẹp
- Tần suất từ duyên dáng; xinh đẹp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.俊俏美丽。
Eng
- Cihui charming; pretty
- Tần suất từ charming; pretty
Hán Việt: tiếu mĩ · Pinyin: qiào měi
duyên dáng; xinh đẹp
1.俊俏美丽。