俏脸 qiào liǎn·tiếu kiểm Hán Việt: tiếu kiểm · Pinyin: qiào liǎn Tổng quan mặt cười 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.俊俏漂亮的脸。 Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 臉 (kiểm)Pinyinqiào liǎnHán Việttiếu kiểmTừ loạidanhCấu tạo俏 + 臉 · tiếu + kiểm nghĩa thành phần: tiếu + kiểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mặt tươiVietPhrases mặt cườiMainlandTân Hoa Tự Điển 1.俊俏漂亮的脸。 Từ liên quan Gần nghĩa俏丽 · 俏口 · 俏头 · 俏式 · 俏的 · 俏皮 · 俏美 · 俏货