俏臉 qiào liǎn · tiếu kiểm Hán Việt: tiếu kiểm · Pinyin: qiào liǎn Tổng quan mặt cười Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 臉 (kiểm)Pinyinqiào liǎnHán Việttiếu kiểmCấu tạo俏 + 臉 · tiếu + kiểm nghĩa thành phần: tiếu + kiểm Nghĩa ViệtCihui mặt cườiMainlandTân Hoa Tự Điển 俊俏漂亮的脸。Tân Hoa Tự Điển 1.俊俏漂亮的脸。