俏話 tiếu thoại Hán Việt: tiếu thoại Tổng quan Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 話 (thoại)Hán Việttiếu thoạiCấu tạo俏 + 話 · tiếu + thoại nghĩa thành phần: tiếu + thoại Nghĩa EngCihui 俏話 iàohuà* n. 1. witticism; wisecrack 2. sarcastic remark 3. double entendre M:¹jù