俏語 qiào yǔ · tiếu ngữ Hán Việt: tiếu ngữ · Pinyin: qiào yǔ Tổng quan Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 語 (ngữ)Pinyinqiào yǔHán Việttiếu ngữCấu tạo俏 + 語 · tiếu + ngữ nghĩa thành phần: tiếu + ngữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 俏皮動聽的話語。《西遊記》第二七回:「那女子笑吟吟,忙陪俏語道:『師父,我丈夫在山北凹裡,帶幾個客子鋤田。』」