俏語 qiào yǔ · tiếu ngữ Hán Việt: tiếu ngữ · Pinyin: qiào yǔ Tổng quan Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 語 (ngữ)Pinyinqiào yǔHán Việttiếu ngữCấu tạo俏 + 語 · tiếu + ngữ nghĩa thành phần: tiếu + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 动听的话。Tân Hoa Tự Điển 1.动听的话。