俏貨

qiào huò tiếu hóa

Hán Việt: tiếu hóa · Pinyin: qiào huò

Tổng quan

hàng hóa bán chạy

Cấu tạo: (tiếu) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng hóa bán chạy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人人搶購的暢銷商品。如:「這款新手機供不應求,是店裡的俏貨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 销路好的商品,因受欢迎而不易买到的货物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.销路好的商品,因受欢迎而不易买到的货物。

Eng

  • CC-CEDICT goods that sell well
  • Cihui goods that sell well