俏銷 qiào xiāo · tiếu tiêu Hán Việt: tiếu tiêu · Pinyin: qiào xiāo Tổng quan Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 銷 (tiêu)Pinyinqiào xiāoHán Việttiếu tiêuCấu tạo俏 + 銷 · tiếu + tiêu nghĩa thành phần: tiếu + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畅销:新式披肩~各地。EngCihui 俏銷 iàoxiāo v. sell well ◆s.v. highly marketable