俐索 lì suǒ · lị tác Hán Việt: lị tác · Pinyin: lì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 俐 (lị) + 索 (tác)Pinyinlì suǒHán Việtlị tácCấu tạo俐 + 索 · lị + tác nghĩa thành phần: lị + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爽快;利落。指言语﹑动作; 整齐有条理; 完毕;彻底。Tân Hoa Tự Điển 1.爽快;利落。指言语﹑动作。 2.整齐有条理。 3.完毕;彻底。