俑坑

yǒng kēngdũng khanh

Hán Việt: dũng khanh · Pinyin: yǒng kēng

Tổng quan

hố có tượng tuẫn táng

Cấu tạo: 俑 (dũng) + 坑 (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hố chứa chiến binh đất nung

Eng

  • Cihui pit with funerary figures; pit containing terracotta warriors

Từ liên quan

Gần nghĩa

坑井 · 坑人 · 坑儒 · 坑口 · 坑坎 · 坑子 · 坑害 · 坑木