俗業 tục nghiệp Hán Việt: tục nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 業 (nghiệp)Hán Việttục nghiệpCấu tạo俗 + 業 · tục + nghiệp nghĩa thành phần: tục + nghiệp Nghĩa EngCihui 俗業 úyè n. common affairs