俗麗地 tục lệ địa Hán Việt: tục lệ địa Tổng quan phô trương, loè loẹt Cấu tạo: 俗 (tục) + 麗 (lệ) + 地 (địa)Hán Việttục lệ địaCấu tạo俗 + 麗 + 地 · tục + lệ + địa nghĩa thành phần: tục + lệ + địa Nghĩa ViệtCihui phô trương, loè loẹt