俗乐 tục nhạc Hán Việt: tục nhạc Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 民間音樂的泛稱。相對於雅樂而言。 Cấu tạo: 俗 (tục) + 樂 (nhạc)Hán Việttục nhạcTừ loạidanhCấu tạo俗 + 樂 · tục + nhạc nghĩa thành phần: tục + nhạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhạc bình dânBiên soạn popular music/songEngCihui 俗樂 úyuè* n. popular music/song Từ liên quan Gần nghĩa乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人