俗務 tục vụ Hán Việt: tục vụ Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 務 (vụ)Hán Việttục vụCấu tạo俗 + 務 · tục + vụ nghĩa thành phần: tục + vụ Nghĩa EngCihui 俗務 súwù n. everyday matters; routine business; chores; routines; worldly cares