俗喧 tục huyên Hán Việt: tục huyên Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 喧 (huyên)Hán Việttục huyênCấu tạo俗 + 喧 · tục + huyên nghĩa thành phần: tục + huyên