俗囿 tục hữu Hán Việt: tục hữu Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 囿 (hữu)Hán Việttục hữuCấu tạo俗 + 囿 · tục + hữu nghĩa thành phần: tục + hữu