俗姓 tục tính Hán Việt: tục tính Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 姓 (tính)Hán Việttục tínhCấu tạo俗 + 姓 · tục + tính nghĩa thành phần: tục + tính Nghĩa EngCihui 俗姓 úxìng n. <Budd.> secular surname of a Buddhist monkjaJMdict secular surname (of a priest)