俗成 tục thành Hán Việt: tục thành Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 成 (thành)Hán Việttục thànhCấu tạo俗 + 成 · tục + thành nghĩa thành phần: tục + thành Nghĩa EngCihui 俗成 úchéng n. <lg.> convention