俗智 tục trí Hán Việt: tục trí Tổng quan tục trí (術語)凡俗淺近之智,又知俗諦之智。又有漏雜染之智。見二智條。☸ Cấu tạo: 俗 (tục) + 智 (trí)Hán Việttục tríCấu tạo俗 + 智 · tục + trí nghĩa thành phần: tục + trí Nghĩa ViệtCihui tục trí (術語)凡俗淺近之智,又知俗諦之智。又有漏雜染之智。見二智條。☸