俗曲

sú qǔ tục khúc

Hán Việt: tục khúc · Pinyin: sú qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指民间的通俗歌曲。也叫俚曲。

Eng

  • Cihui 俗曲 úqǔ n. folk song M:²shǒu

ja

  • JMdict folk song|ballad