俗本 tục bổn Hán Việt: tục bổn Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 本 (bổn)Hán Việttục bổnCấu tạo俗 + 本 · tục + bổn nghĩa thành phần: tục + bổn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 民間流傳的版本。北齊.顏之推《顏氏家訓.書證》:「《論語》曰:『衛靈公問陳於孔子。』《左傳》:『為魚麗之陳。』俗本多作阜傍車乘之車。」