俗欲 tục dục Hán Việt: tục dục Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 欲 (dục)Hán Việttục dụcCấu tạo俗 + 欲 · tục + dục nghĩa thành phần: tục + dục Nghĩa EngCihui 俗欲 úyù n. worldly thoughts; vulgar desires