俗氛 tục phân Hán Việt: tục phân Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 氛 (phân)Hán Việttục phânCấu tạo俗 + 氛 · tục + phân nghĩa thành phần: tục + phân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 塵世間庸俗的氣氛。宋.釋惠洪《冷齋夜話.卷四.滿城風雨近重陽》:「秋來景物,件件是佳句,恨為俗氛所蔽翳。」EngCihui 俗氛 úfēn* n. ordinary; vulgar