俗父 tục phụ Hán Việt: tục phụ Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 父 (phụ)Hán Việttục phụCấu tạo俗 + 父 · tục + phụ nghĩa thành phần: tục + phụ Nghĩa EngCihui 俗父 úfù n. natural father of a Buddhist monk