俗的

tục đích

Hán Việt: tục đích

Tổng quan

Cấu tạo: 俗 (tục) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông thường
  • Biên soạn popular

Eng

  • Cihui 俗的 úde attr. popular

Từ liên quan

Gần nghĩa

俗世 · 俗丽 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名