俗禮 tục lễ Hán Việt: tục lễ Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 禮 (lễ)Hán Việttục lễCấu tạo俗 + 禮 · tục + lễ nghĩa thành phần: tục + lễ Nghĩa EngCihui 俗禮 úlǐ n. secular etiquette/manners